Tình trạng dinh dưỡng và thành phần cơ thể ở bệnh nhân loét Marjolin: Nghiên cứu cắt ngang trên 32 trường hợp
Nội dung chính của bài viết
Tóm tắt
Mục tiêu: Mô tả tình trạng dinh dưỡng, thành phần cơ thể và mối liên quan giữa suy dinh dưỡng với đặc điểm bệnh lý ở bệnh nhân loét Marjolin.
Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu cắt ngang trên 32 bệnh nhân loét Marjolin xác định bằng mô bệnh học tại Bệnh viện Bỏng Quốc gia Lê Hữu Trác và Bệnh viện Quân y 175 từ 01/2022 đến 12/2025. Nguy cơ dinh dưỡng sàng lọc bằng NRS-2002, suy dinh dưỡng chẩn đoán theo GLIM và thành phần cơ thể đánh giá bằng TANITA.
Kết quả: Tuổi trung bình là 54,7 ± 11,8; 84,4% tổn thương phát triển trên sẹo bỏng. BMI trung bình 20,5 ± 2,8 kg/m²; 28,1% thiếu cân. Nam có khối cơ cao hơn, nữ có tỷ lệ và khối lượng mỡ cao hơn (p <0,05). Nguy cơ dinh dưỡng theo NRS-2002 gặp ở 43,8%; suy dinh dưỡng theo GLIM là 40,6%, gồm 28,1% mức độ vừa và 12,5% mức độ nặng. Nhóm suy dinh dưỡng có albumin, hemoglobin, lymphocyte và PNI thấp hơn, CRP cao hơn (p <0,05). Trong phân tích đơn biến, suy dinh dưỡng liên quan với đường kính lớn nhất tổn thương ≥5 cm, diện tích ≥50 cm² và nhiễm khuẩn tại chỗ (p <0,05).
Kết luận: Nguy cơ dinh dưỡng và suy dinh dưỡng thường gặp ở bệnh nhân loét Marjolin. Sàng lọc và đánh giá dinh dưỡng nên thực hiện trước điều trị.
Từ khóa
Loét Marjolin, tình trạng dinh dưỡng, thành phần cơ thể
Chi tiết bài viết
Tài liệu tham khảo
2. Arends J, Bachmann P, Baracos V, Barthelemy N, Bertz H, Bozzetti F, et al. ESPEN guidelines on nutrition in cancer patients. Clin Nutr. 2017;36(1):11-48. doi:10.1016/j.clnu.2016.07.015.
3. Cederholm T, Jensen GL, Correia MITD, Gonzalez MC, Fukushima R, Higashiguchi T, et al. GLIM criteria for the diagnosis of malnutrition: a consensus report from the global clinical nutrition community. Clin Nutr. 2019;38(1):1-9. doi:10.1016/j.clnu.2018.08.002.
4. Kondrup J, Rasmussen HH, Hamberg O, Stanga Z. Nutritional risk screening (NRS 2002): a new method based on an analysis of controlled clinical trials. Clin Nutr. 2003;22(3):321-336. doi:10.1016/S0261-5614(02)00214-5.
5. Kyle UG, Bosaeus I, De Lorenzo AD, Deurenberg P, Elia M, Gómez JM, et al. Bioelectrical impedance analysis - part I: review of principles and methods. Clin Nutr. 2004;23(5):1226-1243. doi:10.1016/j.clnu.2004.06.004.
6. WHO Expert Consultation. Appropriate body-mass index for Asian populations and its implications for policy and intervention strategies. Lancet. 2004;363(9403):157-163. doi:10.1016/S0140-6736(03)15268-3.
7. Onodera T, Goseki N, Kosaki G. [Prognostic nutritional index in gastrointestinal surgery of malnourished cancer patients]. Nihon Geka Gakkai Zasshi. 1984;85(9):1001-1005.
8. Muscaritoli M, Arends J, Bachmann P, Baracos V, Barthelemy N, Bertz H, et al. ESPEN practical guideline: Clinical nutrition in cancer. Clin Nutr. 2021;40(5):2898-2913. doi:10.1016/j.clnu.2021.02.005.
9. Evans DC, Corkins MR, Malone A, Miller S, Mogensen KM, Guenter P, et al. The use of visceral proteins as nutrition markers: an ASPEN position paper. Nutr Cin Pract. 2021;36(1):22-28. doi:10.1002/ncp.10588.